| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,18% | -0,3516₫ | 0,7007₫ | 1,09₫ | 0,3484₫ | 0,3491₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,84% | -2,61₫ | 3,31₫ | 5,55₫ | 0,4082₫ | 0,7007₫ |