| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,96% | -9,16₫ | 12,22₫ | 19,73₫ | 2,20₫ | 3,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,54% | -261,77₫ | 273,99₫ | 383,02₫ | 11,74₫ | 12,22₫ |