| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,24% | -0,1705₫ | 70,18₫ | 82,24₫ | 37,67₫ | 70,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,38% | -1.448,09₫ | 1.518,26₫ | 1.723,46₫ | 65,23₫ | 70,17₫ |