| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,95% | -165,21₫ | 280,24₫ | 332,75₫ | 112,23₫ | 115,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,77% | -1.177,04₫ | 1.457,28₫ | 2.408,31₫ | 277,93₫ | 280,24₫ |