| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,92% | -0,6571₫ | 1,83₫ | 23.712,32₫ | 0,6851₫ | 1,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,06% | -44,55₫ | 46,38₫ | 50,53₫ | 1,68₫ | 1,83₫ |