| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,18% | -70,87₫ | 499,96₫ | 623,09₫ | 334,97₫ | 429,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,71% | -2.392,33₫ | 2.892,29₫ | 4.649,62₫ | 481,78₫ | 499,96₫ |