| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,15% | -0,1542₫ | 0,4516₫ | 1,03₫ | 0,2685₫ | 0,2974₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,71% | -152,75₫ | 153,20₫ | 311,94₫ | 0,2982₫ | 0,4516₫ |