| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,43% | ₫-0.000005204254718465037-0.055204 | 0,00009584₫ | 0,0001477₫ | 0,00006642₫ | 0,00009064₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,94% | -0,0002720₫ | 0,0003678₫ | 0,0007120₫ | 0,00007888₫ | 0,00009584₫ |