| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +165,89% | 15,68₫ | 9,45₫ | 30,97₫ | 6,28₫ | 25,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,96% | -1,05₫ | 10,50₫ | 188,40₫ | 3,15₫ | 9,45₫ |