| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,21% | -0,002033₫ | 0,003376₫ | 0,003706₫ | 0,001210₫ | 0,001344₫ |
| 2025 Năm ngoái | +36,04% | 0,0008944₫ | 0,002482₫ | 0,004836₫ | 0,001440₫ | 0,003376₫ |