| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,20% | -0,1922₫ | 0,2107₫ | 0,2471₫ | 0,01737₫ | 0,01853₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,25% | -11,85₫ | 12,06₫ | 17,26₫ | 0,1821₫ | 0,2107₫ |