| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,75% | 0,0008196₫ | 0,01214₫ | 0,01638₫ | 0,007201₫ | 0,01296₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,35% | -0,1705₫ | 0,1826₫ | 0,2459₫ | 0,0001053₫ | 0,01214₫ |