| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,41% | -0,9592₫ | 9,21₫ | 9,73₫ | 7,22₫ | 8,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,31% | -5,72₫ | 14,94₫ | 22,51₫ | 7,16₫ | 9,21₫ |