| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,99% | -4,35₫ | 10,62₫ | 11,20₫ | 6,08₫ | 6,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,06% | -9,07₫ | 19,69₫ | 21,03₫ | 9,96₫ | 10,62₫ |