| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,96% | -4.738,60₫ | 4.740,65₫ | 4.856,94₫ | 0,5487₫ | 2,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,06% | -20.284,06₫ | 25.024,72₫ | 72.009,08₫ | 3.617,35₫ | 4.740,65₫ |