| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,66% | -23,05₫ | 23,13₫ | 23,92₫ | 0,07900₫ | 0,07901₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,92% | -27.351,21₫ | 27.374,34₫ | 56.443,20₫ | 7,93₫ | 23,13₫ |