| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,39% | -69,51₫ | 72,87₫ | 83,36₫ | 1,90₫ | 3,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,51% | -94,68₫ | 167,55₫ | 240,67₫ | 33,18₫ | 72,87₫ |