| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,80% | -16,91₫ | 25,32₫ | 27,76₫ | 8,11₫ | 8,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,67% | -64,06₫ | 89,38₫ | 113,47₫ | 24,11₫ | 25,32₫ |