| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,97% | -0,04871₫ | 0,3254₫ | 0,3871₫ | 0,02162₫ | 0,2767₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,58% | -76,41₫ | 76,73₫ | 116,24₫ | 0,2302₫ | 0,3254₫ |