| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,08% | -22.057,21₫ | 48.924,85₫ | 64.543,72₫ | 18.892,58₫ | 26.867,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,78% | -102.910,21₫ | 151.835,06₫ | 196.689,22₫ | 27.763,29₫ | 48.924,85₫ |