| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,97% | -495,51₫ | 2.611,98₫ | 3.434,32₫ | 1.172,89₫ | 2.116,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,81% | -13.510,60₫ | 16.119,94₫ | 18.542,15₫ | 1.449,64₫ | 2.609,34₫ |
| 2024 | -2,03% | -334,73₫ | 16.457,31₫ | 47.092,05₫ | 10.279,23₫ | 16.122,58₫ |
| 2023 | +34,57% | 4.227,66₫ | 12.229,65₫ | 29.625,27₫ | 7.933,46₫ | 16.457,31₫ |
| 2022 | -80,67% | -51.053,51₫ | 63.283,16₫ | 90.931,65₫ | 10.015,66₫ | 12.229,65₫ |