| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +198,06% | 2,97₫ | 1,50₫ | 4,47₫ | 1,50₫ | 4,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,43% | -2,49₫ | 3,99₫ | 48,12₫ | 0,4605₫ | 1,50₫ |