| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,10% | -21.407,52₫ | 68.835,53₫ | 110.915,22₫ | 38.163,37₫ | 47.428,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,15% | -72.078,56₫ | 140.910,13₫ | 240.849,90₫ | 63.049,65₫ | 68.831,57₫ |