| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,11% | -0,5283₫ | 1,42₫ | 1,74₫ | 0,7922₫ | 0,8953₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,90% | -6,90₫ | 8,33₫ | 19,04₫ | 1,40₫ | 1,42₫ |