| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,60% | -146,94₫ | 315,33₫ | 368,25₫ | 102,68₫ | 168,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,10% | -7.777,74₫ | 8.093,07₫ | 9.321,39₫ | 290,86₫ | 315,33₫ |