| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,97% | -69,47₫ | 267,46₫ | 346,17₫ | 170,30₫ | 198,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,77% | -414,24₫ | 681,71₫ | 854,39₫ | 266,41₫ | 267,46₫ |