| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,39% | -0,2705₫ | 0,8900₫ | 1,12₫ | 0,5577₫ | 0,6195₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,24% | -49,68₫ | 50,57₫ | 156,86₫ | 0,2628₫ | 0,8900₫ |