| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,92% | -1.515,87₫ | 2.265,24₫ | 2.739,36₫ | 643,49₫ | 749,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,79% | -16.093,74₫ | 18.332,64₫ | 22.415,34₫ | 2.080,86₫ | 2.238,90₫ |
| 2024 | -23,49% | -5.636,76₫ | 23.995,74₫ | 44.778,00₫ | 11.510,58₫ | 18.358,98₫ |
| 2023 | +39,51% | 6.795,72₫ | 17.200,02₫ | 38.087,64₫ | 10.272,60₫ | 23.995,74₫ |
| 2022 | -92,60% | -215.382,18₫ | 232.582,20₫ | 248.913,00₫ | 16.804,92₫ | 17.200,02₫ |