| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,72% | -6,41₫ | 8,81₫ | 12,18₫ | 0,6508₫ | 2,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,46% | -150,33₫ | 159,14₫ | 1.032,81₫ | 4,01₫ | 8,81₫ |