| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,89% | -30,59₫ | 118,15₫ | 129,83₫ | 77,82₫ | 87,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,57% | -28,74₫ | 146,89₫ | 216,07₫ | 73,86₫ | 118,15₫ |