| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,78% | 0,0006942₫ | 0,01200₫ | 0,02082₫ | 0,006625₫ | 0,01270₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,57% | -0,2588₫ | 0,2708₫ | 0,3792₫ | 0,009351₫ | 0,01200₫ |