| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,84% | ₫-0.000000011278058280295677-0.071127 | ₫0.0000000217559380299999980.072175 | ₫0.0000000247364624460.072473 | ₫0.0000000020112010960.082011 | ₫0.0000000104778797497043210.071047 |
| 2025 Năm ngoái | -69,04% | ₫-0.000000048518186176-0.074851 | ₫0.0000000702741242060.077027 | ₫0.0000001702969179980.061702 | ₫0.0000000004802652180.094802 | ₫0.0000000217559380299999980.072175 |