| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,55% | -0,00002318₫ | 0,00009845₫ | 0,0001246₫ | 0,00006079₫ | 0,00007527₫ |
| 2025 Năm ngoái | +21,73% | 0,00001758₫ | 0,00008087₫ | 0,0001731₫ | 0,00005845₫ | 0,00009845₫ |