| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,13% | -0,3792₫ | 1,02₫ | 1,60₫ | 0,5092₫ | 0,6421₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,75% | -3,57₫ | 4,59₫ | 5,36₫ | 0,3999₫ | 1,02₫ |
| 2024 | +406,90% | 3,68₫ | 0,9053₫ | 9,04₫ | 0,6877₫ | 4,59₫ |