| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,91% | -4,62₫ | 5,93₫ | 11,64₫ | 0,6622₫ | 1,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | +10,09% | 0,5436₫ | 5,39₫ | 57,04₫ | 4,37₫ | 5,93₫ |