| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -27,02% | -687,50₫ | 2.544,54₫ | 4.314,66₫ | 1.027,30₫ | 1.857,04₫ |
| 2023 | +37,22% | 690,13₫ | 1.854,41₫ | 5.004,79₫ | 1.172,17₫ | 2.544,54₫ |
| 2022 | -80,16% | -7.480,84₫ | 9.332,62₫ | 11.985,16₫ | 1.791,19₫ | 1.851,77₫ |
| 2021 | +182,31% | 6.026,82₫ | 3.305,80₫ | 32.926,25₫ | 3.118,77₫ | 9.332,62₫ |