| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,90% | -121,25₫ | 311,71₫ | 320,26₫ | 176,80₫ | 190,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | +148,92% | 186,48₫ | 125,22₫ | 339,68₫ | 52,57₫ | 311,71₫ |