| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,34% | 14,33₫ | 107,43₫ | 447,97₫ | 5,32₫ | 121,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,91% | -2.519,98₫ | 2.627,41₫ | 3.139,05₫ | 0,3013₫ | 107,43₫ |