| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,24% | -4.649,61₫ | 10.055,58₫ | 11.318,03₫ | 5.029,07₫ | 5.405,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,91% | -16.341,32₫ | 26.396,90₫ | 55.308,29₫ | 8.124,49₫ | 10.055,58₫ |