| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,21% | -373,71₫ | 2.052,44₫ | 5.742,37₫ | 1.496,89₫ | 1.678,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,67% | -7.571,62₫ | 9.624,06₫ | 356.785,80₫ | 1.922,61₫ | 2.052,44₫ |