| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,47% | -99,18₫ | 189,02₫ | 347,63₫ | 82,87₫ | 89,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,83% | -851,40₫ | 1.040,42₫ | 7.122,36₫ | 183,42₫ | 189,02₫ |