| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,28% | -0,3478₫ | 1,04₫ | 1,32₫ | 0,5986₫ | 0,6972₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,02% | -12,05₫ | 13,09₫ | 20,69₫ | 0,5263₫ | 1,04₫ |