| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,25% | -60,49₫ | 66,29₫ | 125,60₫ | 5,27₫ | 5,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,01% | -596,59₫ | 662,82₫ | 996,86₫ | 34,89₫ | 66,23₫ |