| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,43% | -0,04249₫ | 0,1671₫ | 0,1834₫ | 0,1121₫ | 0,1246₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,62% | -0,2093₫ | 0,3764₫ | 0,4291₫ | 0,1611₫ | 0,1671₫ |