| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,84% | -177,46₫ | 509,30₫ | 654,79₫ | 265,88₫ | 331,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,59% | -20.606,86₫ | 21.116,16₫ | 1.433.480,54₫ | 508,21₫ | 509,30₫ |