| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +151,79% | 1,13₫ | 0,7449₫ | 2,07₫ | 0,5327₫ | 1,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,56% | -0,1373₫ | 0,8821₫ | 1,50₫ | 0,6427₫ | 0,7449₫ |