| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,60% | 0,2102₫ | 13,13₫ | 24,27₫ | 11,76₫ | 13,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,75% | -62,99₫ | 76,12₫ | 109,87₫ | 10,76₫ | 13,13₫ |