| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,91% | -11.708,31₫ | 21.323,38₫ | 22.065,12₫ | 8.663,83₫ | 9.615,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15.538,62% | 21.294,60₫ | 137,04₫ | 105.981,71₫ | 119,12₫ | 21.431,64₫ |