| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,05% | -71,23₫ | 237,06₫ | 283,25₫ | 149,62₫ | 165,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,61% | -4.160,89₫ | 4.397,95₫ | 5.336,03₫ | 234,45₫ | 237,06₫ |