| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 Năm ngoái | -95,88% | -11.711,17₫ | 12.214,17₫ | 13.691,57₫ | 450,33₫ | 503,00₫ |
| 2024 | +11,16% | 1.224,58₫ | 10.968,53₫ | 32.600,10₫ | 6.452,08₫ | 12.193,11₫ |
| 2023 | +68,19% | 4.447,98₫ | 6.523,18₫ | 26.071,65₫ | 6.004,38₫ | 10.971,16₫ |
| 2022 | -78,43% | -23.733,10₫ | 30.261,55₫ | 32.734,41₫ | 4.577,02₫ | 6.528,45₫ |